Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

knife-grinder

/'naif,graində/

danh từ

  • người mài dao, người mài dao rong
  • dụng cụ mài dao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...