knife-rest
/'naifrest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knife-rest
/'naifrest/
danh từ
- giá để dao (ở bàn ăn)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...