Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

knife-sharpener

/'naif,ʃɑ:pnə/

danh từ

  • cái liếc dao, cái để mài dao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...