knightage
/nait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knightage
/nait/
danh từ
- đoàn hiệp sĩ
Định nghĩa tiếng Anh
n. To body of knights, taken collectively.
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. To body of knights, taken collectively.
Đang tải...