knitting needle
/ˈnɪtɪŋ ˈni:dl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knitting needle
//
- que đan
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...