knitting-needle
/'nitiɳ,ni:dl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knitting-needle
/'nitiɳ,ni:dl/
danh từ
- kim đan, que đan
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...