knitwear
/'nitweə/ phổ biến #36311
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knitwear
/'nitweə/
danh từ
- đồ đan, quần áo đan; hàng dệt kim
Định nghĩa tiếng Anh
n. knitted clothing
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. knitted clothing
Đang tải...