Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

knobbly

/'nɔbli/

tính từ

  • có u nhỏ, có bướu nhỏ

tính từ

  • có u, có bướu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có gò, có đồi nhỏ
Biến thể từ knobblier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s having knobs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...