knobbly
/'nɔbli/
tính từ
- có u nhỏ, có bướu nhỏ
tính từ
- có u, có bướu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có gò, có đồi nhỏ
Biến thể từ
knobblier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh
s having knobs