Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24019

knobby

//

* tính từ
  • có nhiều nốt phồng, nổi cục
Định nghĩa tiếng Anh

s. having knobs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...