Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

knobkerrie

//

* danh từ
  • gậy tày trên đầu có quả đấm (người bộ lạc Nam Phi dùng để quật hoặc ném)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short wooden club with a heavy knob on one end; used by aborigines in southern Africa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...