Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

knobstick

/'nɔbstik/

danh từ

  • gậy tày, dùi cui
  • (từ lóng) kẻ phản bội trong cuộc bãi công; kẻ phá bãi công
Biến thể từ knobsticks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who refuses to join, or withdraws from, a trades\n union.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...