Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knock-for-knock

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knock-for-knock

//

* tính từ
  • (bảo hiểm) mỗi công ty chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại (cho người có hợp đồng bảo hiểm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...