knock-knees
/'nɔkni:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knock-knees
/'nɔkni:z/
danh từ
- đâu gối khuỳnh vào (đi chân vòng kiềng)
Định nghĩa tiếng Anh
n an inward slant of the thigh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an inward slant of the thigh
Đang tải...