Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knock-offs

IELTS

Nghĩa thường dùng

Hàng nhái danh từ

“I prefer to buy original brands instead of knock-offs to ensure quality.”Tôi thích mua các thương hiệu chính hãng hơn là hàng nhái để đảm bảo chất lượng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • Hàng nhái

ví dụ

I prefer to buy original brands instead of knock-offs to ensure quality. — Tôi thích mua các thương hiệu chính hãng hơn là hàng nhái để đảm bảo chất lượng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...