Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knotgrass

/'nɒtgræs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knotgrass

//

* danh từ
  • (thực vật) giống cây chút chít
Định nghĩa tiếng Anh

n. low-growing weedy grass with spikelets along the leaf stems

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...