knothole
/'nɒthәul/ phổ biến #34017
Biến thể từ
knotholes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knothole
//
- hốc mắt (ở gỗ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hole in a board where a knot came out