Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knothole

/'nɒthәul/ phổ biến #34017
Biến thể từ knotholes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knothole

//

  • hốc mắt (ở gỗ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hole in a board where a knot came out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...