Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

know-how

/'nouhau/

danh từ

  • sự biết làm; khả năng biết làm thế nào
  • bí quyết sản xuất, phương pháp sản xuất
Định nghĩa tiếng Anh

n. the (technical) knowledge and skill required to do something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...