Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

know-it-all

//

* danh từ
  • người làm như thể cái gì cũng biết
Biến thể từ know-it-alls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who thinks he knows everything and refuses to accept advice or information from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...