Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

know-nothingism

/'nou,nʌθiɳizm/

danh từ

  • (triết học) thuyết không thể biết
Định nghĩa tiếng Anh

n. The doctrines, principles, or practices, of the\n Know-nothings.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...