Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37863

knowingness

//

  • xem knowing
Định nghĩa tiếng Anh

n. shrewdness demonstrated by knowledge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...