Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

knowledge and imagination

cụm từ

  • kiến thức và trí tưởng tượng
    • enrich one's knowledge and imagination: làm phong phú kiến thức và trí tưởng tượng của ai đó
    • expand knowledge and imagination: mở rộng kiến thức và trí tưởng tượng
    • stimulate knowledge and imagination: kích thích kiến thức và trí tưởng tượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...