knowledge and imagination
cụm từ
- kiến thức và trí tưởng tượng
- enrich one's knowledge and imagination: làm phong phú kiến thức và trí tưởng tượng của ai đó
- expand knowledge and imagination: mở rộng kiến thức và trí tưởng tượng
- stimulate knowledge and imagination: kích thích kiến thức và trí tưởng tượng