Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7342

knowledgeable

/'nɔlidʤəbl/

tính từ

  • (thông tục) thông thạo, biết nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. alert and fully informed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...