Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knowledgeably

phổ biến #33463
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knowledgeably

//

* phó từ
  • thông thạo, thành thạo, am tường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...