Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33463

knowledgeably

//

* phó từ
  • thông thạo, thành thạo, am tường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...