Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

knowledgestorm /ˈnɒl.ɪdʒ.stɔːrm/

danh từ

  • cơn bão tri thức

ví dụ

Knowledgestorm provides valuable resources for learning. — Knowledgestorm cung cấp tài nguyên quý giá cho việc học.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...