Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

koskas

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

koskas

//

* danh từ; số nhiều koskaste
  • (từ Nam Phi) tủ đựng thức ăn; cái chạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...