Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kraft

/krɑ:ft/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kraft

/krɑ:ft/

danh từ

  • giấy gói hàng loại dày ((cũng) kraft paper)
Định nghĩa tiếng Anh

n. strong wrapping paper made from pulp processed with a sulfur solution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...