kraft
/krɑ:ft/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kraft
/krɑ:ft/
danh từ
- giấy gói hàng loại dày ((cũng) kraft paper)
Định nghĩa tiếng Anh
n. strong wrapping paper made from pulp processed with a sulfur solution