Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

krait

/krait/ phổ biến #46801
Biến thể từ kraits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

krait

/krait/

danh từ

  • (động vật học) rắn cạp nong
Định nghĩa tiếng Anh

n. brightly colored venomous but nonaggressive snake of southeastern Asia and Malay peninsula

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...