Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

krans

/krɑ:ns/

danh từ

  • vách đá cheo leo (ở Nam phi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...