Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kremlinologist

/.kremli'nɒlәdʒist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kremlinologist

//

* danh từ
  • người nghiên cứu chính trị Liên-xô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...