Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kuri

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kuri

//

* danh từ; số nhiều kuri
  • một giống chó
  • một người không ai ưa
  • (từ úc, khinh miệt) người Maori (Niu Di-lân)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...