Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

labeller

/'leiblə/

danh từ

  • người dán nhãn, máy dán nhãn
Biến thể từ labellers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...