Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

labialization

/,leibiəlai'zeiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

labialization

/,leibiəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự môi hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. The modification of an articulation by contraction of the lip opening.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...