Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

labium

/'leibiəm/

danh từ

  • môi
  • (thực vật học) môi dưới (hoa)
  • (động vật học) môi dưới (sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a liplike structure that bounds a bodily orifice (especially any of the four labiate folds of a woman's vulva)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...