Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

labor day

/'leibə'dei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

labor day

/'leibə'dei/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lao động (ngày thứ hai đầu tiên của tháng chín)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...