Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

laboratorian

/,læbərə'tɔ:riən/

danh từ

  • người làm việc ở phòng thí nghiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...