laboratorian
/,læbərə'tɔ:riən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laboratorian
/,læbərə'tɔ:riən/
danh từ
- người làm việc ở phòng thí nghiệm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...