labour leader
/'leibə'li:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
labour leader
/'leibə'li:də/
danh từ
- lânh tụ công đoàn
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...