labour of love
/'leibərəv'lʌv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
labour of love
/'leibərəv'lʌv/
danh từ
- việc làm không vì lợi
- việc làm thích thú
- việc làm vì người mình yêu
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...