labour party
/'leibə'pɑ:ti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
labour party
/'leibə'pɑ:ti/
danh từ
- Công đảng (Anh)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...