Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

labour relations

/'leibəri,leiʃnz/

danh từ số nhiều

  • quan hệ đối với công nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...