labour relations
/'leibəri,leiʃnz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
labour relations
/'leibəri,leiʃnz/
danh từ số nhiều
- quan hệ đối với công nhân
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...