Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

labour-market

/'leibə,mɑ:kit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

labour-market

/'leibə,mɑ:kit/

danh từ

  • số lượng công nhân sãn có (để cung cấp cho yêu cầu của các xí nghiệp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...