Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

labour-saving

/'leibə,seiviɳ/

tính từ

  • làm giảm nhẹ sức lao động, tiết kiệm sức lao động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...