Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

labrador

/'læbrәdɔ:/
Biến thể từ labradors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

labrador

//

* danh từ
  • loại chó tha mồi có lông đen hoặc vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the mainland part of the province of Newfoundland and Labrador in the eastern part of the large Labrador-Ungava Peninsula in northeastern Canada

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...