Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

labret

/'leibret/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

labret

//

* danh từ
  • đồ trang sức (mảnh vỏ ốc, hến v v) đục lỗ đeo ở môi, đĩa môi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...