Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21362

labyrinthine

/,læbə'rinθiən/

tính từ

  • (thuộc) cung mê
  • (thuộc) đường rối
  • rối ren phức tạp, chẳng chịu khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or affecting or originating in the inner ear\ns. resembling a labyrinth in form or complexity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...