lacebug
/'leisbʌ^/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lacebug
//
* danh từ- (động vật) rệp cây
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...