laceless
/'leislis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laceless
//
* tính từ- không có dây buộc
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...