lacelike
/'leislaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lacelike
//
* tính từ- giống sợi dây
Định nghĩa tiếng Anh
s made of or resembling lace
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s made of or resembling lace
Đang tải...