Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lacerable

/'læsərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lacerable

/'læsərəbl/

tính từ

  • xé rách được
Định nghĩa tiếng Anh

a. That can be lacerated or torn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...