Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lacertian

/lә's\\\\:tiәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lacertian

//

* tính từ
  • xem lacertilian
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like a lizard; of or pertaining to the Lacertilia. n. One of the Lacertilia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...