laches
/'lætʃiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laches
/'lætʃiz/
danh từ
- (pháp lý) sự sao lãng, sự biếng trễ
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Lache
Từ điển Anh–Việt
112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Lache
Đang tải...