Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

laches

/'lætʃiz/

danh từ

  • (pháp lý) sự sao lãng, sự biếng trễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Lache

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...